![]()
Nhiều người thường có suy nghĩ rằng: “Cơ thể không đau, không mệt mỏi, không bị sụt cân đột ngột thì chắc chắn là không có ung thư.”
Tuy nhiên, một sự thật trần trụi là rất nhiều loại ung thư hoàn toàn không gây ra bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào ở giai đoạn đầu. Đến khi cơ thể bắt đầu phát ra những tín hiệu cảnh báo rõ rệt, bệnh tình đôi khi đã tiến triển đến giai đoạn muộn.
Việc tầm soát ung thư giúp chúng ta tìm ra mầm bệnh ở giai đoạn rất sớm, khi cơ hội điều trị đạt hiệu quả tối ưu nhất. Với một số loại ung thư đặc thù như ung thư cổ tử cung và ung thư đại trực tràng, quá trình tầm soát còn giúp bác sĩ phát hiện và xử lý kịp thời các tổn thương tiền ung thư trước khi chúng có cơ hội biến đổi thành ung thư thực sự.
Tuy nhiên, tầm soát không đồng nghĩa với việc làm xét nghiệm càng nhiều, càng dày đặc là càng tốt. Điều quan trọng nhất là phải thực hiện đúng loại xét nghiệm, đúng mốc độ tuổi và phù hợp với mức độ nguy cơ của từng cá nhân.
1. Quyền lợi bảo hiểm y tế khi tầm soát ung thư tại Mỹ
Một lợi ích kinh tế cực kỳ quan trọng mà bạn cần biết khi thực hiện tầm soát ung thư tại Mỹ: Nhiều xét nghiệm tầm soát cốt lõi được hệ thống xếp vào nhóm preventive care (chăm sóc phòng ngừa).
Tùy thuộc vào chương trình bảo hiểm y tế bạn đang sở hữu, những dịch vụ đủ tiêu chuẩn này có thể được công ty bảo hiểm chi trả hoàn toàn 100%. Bạn sẽ không cần phải trả tiền túi cho khoản copay hoặc chưa cần phải đạt đến mức deductible hằng năm, đặc biệt là khi bạn thực hiện dịch vụ tại các cơ sở y tế nằm trong mạng lưới (in-network).
Tuy nhiên, một lưu ý quan trọng là nếu bạn đi khám khi đã có sẵn triệu chứng, hoặc cơ thể cần làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu sau khi có một kết quả tầm soát bất thường trước đó, dịch vụ lúc này sẽ được tính là diagnostic (chẩn đoán bệnh) và sẽ phát sinh chi phí theo quy định gói bảo hiểm của bạn.
2. Hướng dẫn tầm soát ung thư vú và ung thư cổ tử cung cho nữ giới
Tầm soát ung thư vú
Ung thư vú là loại ung thư được chẩn đoán phổ biến nhất ở phụ nữ tại Mỹ (nếu không tính ung thư da), chiếm khoảng 30% tổng số ca ung thư mới ở nữ giới. Nói một cách dễ hiểu, cứ ba ca ung thư mới được phát hiện ở phụ nữ thì có khoảng một ca là ung thư vú.
Trung bình, khoảng 1 trong 8 phụ nữ Mỹ sẽ mắc ung thư vú xâm lấn trong cuộc đời của mình. Đây cũng là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ hai ở phụ nữ Mỹ, chỉ sau ung thư phổi.
- Ai cần tầm soát: Phụ nữ có mức độ nguy cơ trung bình được khuyến cáo nên bắt đầu chụp nhũ ảnh (mammogram) từ mốc 40 tuổi.
- Tần suất thực hiện tại Mỹ: Hiện có nhiều hướng dẫn khác nhau từ các tổ chức uy tín. Cơ quan USPSTF khuyến nghị chụp mỗi hai năm một lần cho độ tuổi từ 40–74 tuổi. Trong khi đó, American College of Radiology lại khuyến nghị nên chụp đều đặn hằng năm từ tuổi 40. Do đó, mammogram có thể được thực hiện mỗi năm hoặc mỗi hai năm một lần tùy thuộc vào từng trường hợp lâm sàng cụ thể.
- Ai cần bắt đầu sớm hơn: Bạn sẽ cần một kế hoạch tầm soát chuyên biệt và sớm hơn mốc 40 tuổi (có thể kết hợp mammogram hằng năm với MRI vú) nếu thuộc nhóm nguy cơ cao: mang đột biến gene di truyền nguy cơ cao như BRCA1, BRCA2; có tiền sử gia đình mạnh về ung thư vú (mẹ, chị em gái, con gái mắc bệnh khi còn trẻ); từng xạ trị vùng ngực thời niên thiếu; hoặc từng có tổn thương vú nguy cơ cao trước đó.
Tầm soát ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung từng là nỗi ám ảnh và là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu ở phụ nữ Mỹ. Tuy nhiên, nhờ việc áp dụng rộng rãi các biện pháp tầm soát y khoa, tỷ lệ mắc bệnh đã giảm hơn một nửa từ giữa thập niên 1970 đến giữa thập niên 2000. Đây là loại ung thư hiếm hoi mà bác sĩ có thể can thiệp điều trị triệt để ngay từ giai đoạn tổn thương tiền ung thư.
- Ai cần tầm soát: Theo khuyến cáo hiện hành của USPSTF, những người từ 21–65 tuổi và còn cổ tử cung cần thực hiện tầm soát định kỳ.
- Lịch trình cụ thể: Từ 21–29 tuổi nên làm xét nghiệm Pap test mỗi 3 năm một lần. Từ 30–65 tuổi nên làm Pap test kết hợp xét nghiệm virus HPV mỗi 5 năm một lần. Bạn cần nhớ rằng ngay cả khi đã tiêm ngừa vaccine HPV, bạn vẫn không được bỏ qua lịch trình tầm soát vì vaccine không thể bảo vệ cơ thể khỏi tất cả các chủng HPV gây ung thư.
- Trường hợp đã cắt tử cung: Việc có tiếp tục làm Pap test hay không phụ thuộc vào việc cổ tử cung còn hay đã được lấy đi. Người đã phẫu thuật cắt toàn bộ tử cung (bao gồm cả cổ tử cung) và không có tiền sử ung thư hoặc tổn thương tiền ung thư mức độ cao thì không cần tầm soát nữa. Ngược lại, nếu chỉ cắt thân tử cung và vẫn còn giữ lại cổ tử cung, bạn vẫn cần tiếp tục tầm soát định kỳ.
(Lưu ý: Những người từng có kết quả Pap/HPV bất thường, nhiễm HIV, suy giảm miễn dịch cần có lịch trình theo dõi chuyên biệt riêng).
3. Tầm soát ung thư đại trực tràng và ung thư phổi: Những cột mốc sống còn
Tầm soát ung thư đại trực tràng
Ngoại trừ ung thư da, ung thư đại trực tràng là loại ung thư được chẩn đoán phổ biến thứ ba ở cả nam và nữ tại Mỹ. Đặc biệt, căn bệnh này không còn chỉ giới hạn ở người lớn tuổi mà tỷ lệ mắc bệnh ở giới trẻ đang có xu hướng gia tăng đáng báo động trong những thập niên gần đây.
Nhiều trường hợp ung thư đại trực tràng bắt nguồn từ các khối u (polyp) tiền ung thư thầm lặng. Những polyp này hoàn toàn không gây đau, không làm thay đổi thói quen đi tiêu nên tầm soát là cách duy nhất để tìm và loại bỏ chúng trước khi chúng tiến triển thành ung thư.
- Ai cần tầm soát: Người có nguy cơ trung bình nên bắt đầu tầm soát từ mốc 45 tuổi đến 75 tuổi. Từ 76–85 tuổi, việc tiếp tục hay dừng lại sẽ được cá nhân hóa dựa trên sức khỏe tổng thể, tuổi thọ dự kiến, kết quả tầm soát trước đó và mong muốn của bản thân bệnh nhân.
- Các phương pháp lựa chọn: Không nhất thiết cứ tầm soát là phải nội soi. Bạn có thể chọn xét nghiệm FIT tìm máu ẩn trong phân hằng năm; xét nghiệm Cologuard thử phân mỗi 3 năm; hoặc thực hiện nội soi đại tràng (colonoscopy) mỗi 10 năm một lần nếu kết quả hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, nếu các xét nghiệm phân cho kết quả dương tính, bạn bắt buộc phải tiến hành nội soi đại tràng để tìm nguyên nhân chính xác.
- Ai cần tầm soát sớm hơn: Bạn cần lịch trình sớm và dày hơn nếu có người thân ruột thịt (cha mẹ, anh chị em, con cái) mắc ung thư đại trực tràng hoặc được chẩn đoán bệnh khi còn trẻ; bản thân từng có polyp nguy cơ cao; hoặc mắc bệnh viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, các hội chứng ung thư di truyền.
Tầm soát ung thư phổi
Ung thư phổi là loại ung thư phổ biến thứ hai ở cả nam và nữ tại Mỹ. Bệnh cực kỳ nguy hiểm vì giai đoạn đầu không có triệu chứng. Đến khi người bệnh xuất hiện các dấu hiệu như ho ra máu, đau ngực, khó thở hoặc sụt cân nghiêm trọng thì bệnh thường đã ở giai đoạn tiến triển muộn.
- Ai cần tầm soát: Theo USPSTF, phương pháp chụp CT phổi liều thấp hằng năm được khuyến nghị cho những người hội tụ đủ các điều kiện: Độ tuổi từ 50–80 tuổi; có tiền sử hút thuốc lá ít nhất 20 pack-year; và hiện vẫn đang hút thuốc hoặc mới chỉ bỏ thuốc trong vòng 15 năm trở lại đây.
- Cách tính chỉ số pack-year: Được tính bằng cách lấy số gói thuốc hút mỗi ngày nhân với số năm hút thuốc (Ví dụ: hút 1 gói/ngày trong 20 năm = 20 pack-year; hút 2 gói/ngày trong 10 năm = 20 pack-year; hút nửa gói/ngày trong 40 năm = 20 pack-year).
- Cột mốc dừng tầm soát: Quá trình tầm soát hằng năm sẽ được dừng lại khi người đó đã bỏ thuốc lá trên 15 năm, hoặc xuất hiện tình trạng sức khỏe nghiêm trọng khiến họ không thể hoặc không còn muốn tham gia điều trị ung thư phổi nữa.
(Lưu ý kỹ thuật: Chụp X-quang ngực thông thường hoàn toàn không thể thay thế được chụp CT liều thấp trong việc tầm soát. Vì CT có thể phát hiện ra nhiều nốt phổi lành tính dẫn đến lo lắng không cần thiết, nên phương pháp này chỉ được chỉ định đúng cho nhóm đối tượng có nguy cơ đủ cao).
4. Tầm soát ung thư tuyến tiền liệt và những hiểu lầm về việc xét nghiệm máu đại trà
Tầm soát ung thư tuyến tiền liệt
Ngoại trừ ung thư da, đây là loại ung thư được chẩn đoán phổ biến nhất ở nam giới Mỹ (khoảng 1 trong 8 nam giới sẽ được chẩn đoán bệnh trong cuộc đời) và là nguyên nhân tử vong đứng thứ hai sau ung thư phổi. Tuy nhiên, không phải ca ung thư tuyến tiền liệt nào cũng nguy hiểm như nhau. Có loại tiến triển rất nhanh, nhưng cũng có nhiều trường hợp phát triển cực kỳ chậm và không bao giờ gây ra triệu chứng trong suốt cả cuộc đời người bệnh.
- Độ tuổi và phương pháp: Theo USPSTF, nam giới trong độ tuổi từ 55–69 tuổi nên chủ động thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ về lợi ích và rủi ro trước khi quyết định thực hiện xét nghiệm đo mức PSA trong máu. Cuộc trao đổi này có thể bắt đầu sớm hơn nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ cao (có cha/anh em trai mắc bệnh, gia đình có nhiều người bị bệnh hoặc phát hiện bệnh khi còn trẻ).
- Lưu ý lâm sàng: Chỉ số PSA tăng cao không đồng nghĩa với việc bạn chắc chắn bị ung thư, vì nó có thể tăng do các tình trạng lành tính như phì đại tuyến tiền liệt hoặc viêm nhiễm. Ngược lại, tầm soát quá đà có thể phát hiện ra những khối u phát triển siêu chậm, dẫn đến việc sinh thiết hoặc điều trị can thiệp không cần thiết, gây ra các tác dụng phụ nặng nề như tiểu không tự chủ hoặc rối loạn cương dương. Do đó, đây là quyết định cần được cá nhân hóa cho từng người.
Có cần tầm soát ung thư buồng trứng thường quy không?
Mặc dù ung thư buồng trứng thường được phát hiện muộn do triệu chứng mơ hồ, nhưng đối với những người phụ nữ không có triệu chứng và có mức độ nguy cơ trung bình, hiện chưa có bất kỳ phương pháp tầm soát thường quy nào được chứng minh giúp giảm tỷ lệ tử vong.
Do đó, các tổ chức y khoa không khuyến nghị sử dụng định kỳ các phương pháp: Xét nghiệm máu CA-125, siêu âm đầu dò, hay khám vùng chậu đơn thuần để tầm soát ung thư buồng trứng cho người khỏe mạnh nguy cơ trung bình. Chỉ số CA-125 có thể tăng do nhiều tình trạng lành tính (lạc nội mạc tử cung, u xơ, kinh nguyệt, viêm nhiễm), việc lạm dụng siêu âm có thể phát hiện các nang lành tính dẫn đến phẫu thuật oan.
(Nhóm người mang gene đột biến BRCA hoặc có hội chứng ung thư di truyền gia đình sẽ cần một quy trình đánh giá nguy cơ chuyên biệt riêng).
Có thể xét nghiệm máu để “tầm soát tất cả các loại ung thư” không?
Câu trả lời chắc chắn là KHÔNG. Các chỉ số dấu ấn ung thư trong máu như CEA, CA 19-9, CA-125, AFP hoàn toàn không được khuyến nghị sử dụng như một bộ xét nghiệm tầm soát ung thư đại trà cho những người khỏe mạnh có nguy cơ trung bình.
Các chỉ số này hoàn toàn có thể tăng cao do nhiều bệnh lý lành tính khác nhau. Ngược lại, một người vẫn có thể đang mang trong mình khối ung thư tiến triển ngay cả khi các chỉ số máu này nằm trong giới hạn hoàn toàn bình thường. Trong y khoa, các xét nghiệm này thường chỉ được dùng để hỗ trợ đánh giá một tình huống lâm sàng cụ thể, theo dõi đáp ứng điều trị của bệnh nhân, hoặc theo dõi tái phát sau chẩn đoán.
Lời khuyên từ bác sĩ: Bạn tuyệt đối không nên tự ý mua các “gói xét nghiệm tầm soát ung thư qua máu” đại trà rồi tự lầm tưởng rằng kết quả bình thường là bằng chứng khẳng định cơ thể mình hoàn toàn không có ung thư.
5. Phân biệt rõ ràng giữa tầm soát định kỳ và đi khám khi đã xuất hiện triệu chứng
Bạn cần hiểu thật rõ: Tất cả những hướng dẫn tầm soát phía trên chỉ áp dụng cho những người hoàn toàn khỏe mạnh và chưa hề có triệu chứng lâm sàng.
Nếu cơ thể bạn đã và đang xuất hiện một trong những dấu hiệu cảnh báo dưới đây, bạn tuyệt đối không được chủ quan ngồi chờ đến đúng độ tuổi tầm soát định kỳ, mà phải lập tức đi khám bác sĩ ngay:
- Cơ thể xuất hiện một khối u mới.
- Tình trạng chảy máu âm đạo bất thường ngoài chu kỳ hoặc sau mãn kinh.
- Phát hiện có máu trong phân hoặc trong nước tiểu.
- Tình trạng ho kéo dài dai dẳng hoặc ho ra máu.
- Sụt cân nhanh chóng không rõ nguyên nhân.
- Triệu chứng nuốt nghẹn, khó nuốt kéo dài.
- Thay đổi đột ngột thói quen đi tiêu hằng ngày.
- Các nốt ruồi trên da có sự thay đổi về màu sắc, hình dạng hoặc bị chảy máu.
- Tình trạng đầy bụng, đau bụng âm ỉ hoặc chán ăn kéo dài.
Khi cơ thể đã phát ra triệu chứng, quy trình y khoa lúc này không còn gọi là tầm soát phòng ngừa nữa, mà đã chuyển sang giai đoạn đánh giá chẩn đoán bệnh. Những dấu hiệu này có thể do các nguyên nhân lành tính gây ra, nhưng đi khám sớm là cách duy nhất để bảo vệ an toàn cho chính bạn.
Lời kết
Tầm soát y khoa không phải là một tấm lá chắn bảo đảm 100% rằng bạn sẽ không bao giờ mắc bệnh ung thư trong đời. Nhưng thực hiện tầm soát đúng phương pháp và đúng thời điểm chính là cơ hội lớn nhất giúp chúng ta phát hiện sớm mầm bệnh hoặc các tổn thương tiền ung thư, giúp việc điều trị trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều.
Bạn không cần phải cố gắng ghi nhớ hết tất cả các cột mốc tuổi tác phức tạp trong bài viết này. Trong lần đi khám sức khỏe định kỳ (annual physical) tiếp theo với bác sĩ gia đình của mình, bạn chỉ cần chủ động mở lời thảo luận:
“Thưa bác sĩ, với độ tuổi, tình trạng sức khỏe và tiền sử gia đình hiện tại của tôi, tôi đã cần thực hiện những xét nghiệm tầm soát ung thư nào chưa?”
Khi đi khám, hãy cố gắng cung cấp cho bác sĩ thông tin chi tiết nhất có thể về tiền sử gia đình: Ai trong nhà từng mắc ung thư? Mắc loại ung thư cụ thể gì? Được chẩn đoán vào năm bao nhiêu tuổi? Và người đó thuộc bên nội hay bên ngoại? Những thông tin chi tiết này sẽ giúp bác sĩ thiết kế một tấm bản đồ tầm soát chính xác và an toàn nhất dành riêng cho bạn.
Bạn nghĩ gì về những thông tin chia sẻ này của mình? Bạn đã thực hiện các tầm soát phù hợp với độ tuổi của mình chưa? Hãy để lại comment phía dưới cho mình biết nhé. Đừng quên chia sẻ bài viết rộng rãi để cùng chung tay bảo vệ sức khỏe của những người thân yêu xung quanh bạn!
Dr. Christina Nguyễn
Phoenix Medical Academy